DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,99 | 2,37 | 1,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,46 | 5,93 | 4,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,31 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,28 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.305,57 | 2.335,26 | 2.270,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 76,25 | 1,29 | -2,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,91 | 27,52 | 27,86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,61 | 7,37 | 6,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,56 | 99,73 | 99,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,89 | 80,65 | 81,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,77 | 17,38 | 9,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,71 | 36,81 | 42,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,59 | 19,40 | 36,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,71 | 215,27 | 214,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.362,88 | 3.334,58 | 3.488,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,63 | 2,53 | 2,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,28 | 2,24 | 2,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,39 | 0,33 |