DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.81 | 10.60 | 10.79 | 4.66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.66 | 13.45 | 13.08 | 9.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.72 | 0.76 | 0.45 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.10 | 1.09 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 183.08 | 179.94 | 195.32 | 108.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.20 | -1.71 | 8.55 | -44.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.72 | 27.47 | 27.55 | 21.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.49 | 17.11 | 16.44 | 12.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.45 | 78.59 | 79.53 | 80.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.63 | 35.70 | 23.82 | 13.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 155.87 | 215.62 | 250.99 | 490.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.34 | 4.14 | 2.14 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 378.84 | 408.52 | 394.40 | 674.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 168.54 | 178.93 | 190.80 | 185.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 8.85 | 8.96 | 10.42 | 14.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.45 | 4.73 | 4.60 | 4.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.20 | 0.18 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.10 | 0.09 | 0.06 |