DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.39 | 4.50 | 3.99 | 6.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.28 | 11.58 | 9.08 | 15.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.30 | 0.32 | 0.33 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.31 | 1.35 | 1.26 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 200.61 | 454.13 | 535.07 | 616.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 163.75 | 126.37 | 17.82 | 15.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.29 | 17.88 | 14.59 | 21.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.29 | 17.11 | 14.39 | 23.73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.08 | 84.64 | 78.93 | 82.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.15 | 80.00 | 79.91 | 80.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 122.37 | 389.53 | 228.46 | 41.86 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 814.90 | 152.49 | 113.82 | 239.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.59 | 130.58 | 33.38 | 22.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 822.43 | 553.73 | 351.03 | 249.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 328.33 | 361.28 | 121.18 | -15.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.65 | 2.10 | 1.31 | 0.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.72 | 1.63 | 0.94 | 0.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.55 | 0.69 | 0.77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.13 | 0.31 | 0.35 | 0.32 |