DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.80 | 0.94 | 1.31 | 0.76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.58 | 0.27 | 0.49 | 0.29 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.32 | 1.93 | 1.38 | 1.36 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.76 | 1.95 | 1.93 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 773.39 | 833.72 | 667.80 | 649.78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 23.73 | 7.80 | -19.90 | -2.70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.39 | 4.04 | 6.62 | 5.88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.88 | 0.58 | 1.56 | 1.67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.61 | 60.29 | 32.83 | 40.17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 78.65 | 94.70 | 43.03 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 48.99 | 68.82 | 65.43 | 76.53 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 33.78 | 68.13 | 100.10 | 62.64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.66 | 48.57 | 35.99 | 24.68 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 102.84 | 143.29 | 212.66 | 217.42 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 132.49 | 140.67 | 153.19 | 157.42 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.55 | 1.75 | 1.65 | 1.69 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.75 | 0.95 | 0.92 | 1.23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.24 | 0.19 | 0.19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.35 | 0.76 | 0.95 | 0.93 |