DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | 0.18 | 0.41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.81 | 0.32 | 0.47 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.28 | 0.45 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.08 | 2.03 | 1.90 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 75.52 | 53.98 | 81.03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 29.38 | -28.51 | 50.10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.87 | 9.16 | 8.29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.52 | 0.88 | 1.07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.67 | 47.63 | 66.06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.51 | 75.24 | 66.42 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 196.38 | 265.95 | 174.09 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 34.73 | 53.89 | 24.39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.22 | 114.98 | 65.79 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.28 | 318.81 | 198.93 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 92.17 | 92.52 | 92.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.91 | 1.96 | 2.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.65 | 1.66 | 1.86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.08 | 1.03 | 0.90 |