DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,16 | 1,20 | 1,18 | 1,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,41 | 0,50 | 0,41 | 0,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 1,22 | 1,51 | 1,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 1,99 | 1,90 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 263,64 | 227,62 | 268,90 | 267,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,14 | -13,66 | 18,13 | -0,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,06 | 9,99 | 9,13 | 11,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,34 | 1,76 | 1,09 | 1,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,08 | 42,24 | 52,31 | 58,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,01 | 66,76 | 72,78 | 75,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 227,09 | 247,18 | 209,85 | 183,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,34 | 49,18 | 29,59 | 40,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,48 | 85,18 | 79,84 | 75,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 283,46 | 297,53 | 239,77 | 230,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 91,43 | 92,36 | 92,33 | 92,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,81 | 1,99 | 2,10 | 2,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,48 | 1,69 | 1,86 | 1,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,21 | 0,99 | 0,90 | 0,80 |