DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.80 | 9.45 | 9.16 | 11.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34.51 | 33.00 | 33.25 | 35.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.25 | 0.25 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.12 | 1.12 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 423.09 | 406.68 | 398.36 | 506.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.35 | -3.88 | -2.04 | 27.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.09 | 15.69 | 24.28 | 26.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 38.94 | 35.18 | 37.92 | 39.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.61 | 93.79 | 87.67 | 89.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 62.94 | 64.95 | 36.20 | 30.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 72.28 | 60.79 | 66.70 | 85.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7.42 | 6.39 | 9.95 | 7.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.38 | 267.76 | 307.57 | 314.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 51.19 | 134.58 | 176.15 | 274.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.82 | 2.10 | 2.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 1.42 | 1.75 | 2.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.83 | 0.81 | 0.79 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.12 | 0.12 | 0.12 |