Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 230.171 259.961 270.527 298.335 335.680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.641 66.733 95.030 160.956 151.952
1. Tiền 741 333 580 1.456 5.452
2. Các khoản tương đương tiền 92.900 66.400 94.450 159.500 146.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 21.000 31.500 0 87.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 21.000 31.500 0 87.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.167 92.781 72.958 72.364 39.510
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.906 75.952 65.796 38.826 30.898
2. Trả trước cho người bán 980 1.820 11 70 250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 47.282 15.009 7.151 33.468 8.362
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 59.877 76.694 64.442 57.102 55.118
1. Hàng tồn kho 59.877 76.694 64.442 57.102 55.118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.485 2.753 6.596 7.914 2.100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1.916 0 97 557
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.485 837 6.596 7.817 1.543
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.324.143 1.318.389 1.315.025 1.298.342 1.282.950
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 515.891 512.315 487.648 484.540 465.394
1. Tài sản cố định hữu hình 515.702 512.186 487.549 484.460 465.333
- Nguyên giá 798.492 816.410 816.223 845.986 854.369
- Giá trị hao mòn lũy kế -282.791 -304.224 -328.674 -361.526 -389.036
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 189 128 99 80 62
- Nguyên giá 1.339 1.339 1.339 1.339 1.339
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.149 -1.210 -1.239 -1.258 -1.277
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 138.200 133.199 152.047 140.147 140.595
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 138.200 133.199 152.047 140.147 140.595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 660.941 662.475 664.804 663.238 664.614
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 342.887 342.887 342.887 342.887 342.887
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 324.501 324.501 324.501 324.501 324.501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.447 -4.913 -2.584 -4.150 -2.774
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.111 10.400 10.526 10.417 12.346
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 1.415 3.049 4.978
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9.111 10.400 9.111 7.368 7.368
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.554.314 1.578.349 1.585.552 1.596.677 1.618.630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259.505 247.538 233.433 176.815 172.585
I. Nợ ngắn hạn 175.182 232.176 219.333 163.754 159.529
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18.600 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.895 5.494 6.612 6.007 8.223
4. Người mua trả tiền trước 556 0 27 812 2.106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.376 23 9.622 5.093 12.705
6. Phải trả người lao động 44.258 9.067 31.070 44.241 35.790
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 65.827 0 304 291
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 73.015 107.593 104.832 39.237 43.040
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29.483 44.172 67.169 68.059 57.374
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 84.323 15.362 14.100 13.061 13.056
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 68.650 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 15.673 15.362 14.100 13.061 13.056
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.294.809 1.330.812 1.352.119 1.419.862 1.446.044
I. Vốn chủ sở hữu 1.294.809 1.330.812 1.352.119 1.419.862 1.446.044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.125.000 1.125.000 1.125.000 1.125.000 1.125.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 83.273 101.006 126.768 159.496 193.512
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86.535 104.806 100.350 135.366 127.533
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 9.111 10.400 682 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 86.535 95.695 89.950 134.684 127.533
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.554.314 1.578.349 1.585.552 1.596.677 1.618.630