DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.43 | 1.19 | 5.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.65 | 15.52 | 67.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.07 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.10 | 1.12 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 254.10 | 116.33 | 124.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 136.18 | -54.22 | 7.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.94 | 23.23 | 20.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.53 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.02 | 88.51 | 81.52 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 15.10 | 29.34 | 16.91 |
| Thời gian tồn kho | Date | 42.01 | 68.48 | 43.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3.56 | 4.92 | 10.50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.74 | 321.31 | 386.30 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 274.59 | 298.73 | 372.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.70 | 3.69 | 3.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.09 | 3.04 | 2.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.75 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.12 | 0.10 | 0.12 |