DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,61 | -2,37 | -3,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,14 | -9,11 | -12,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,20 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,28 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 110,29 | 98,64 | 89,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,92 | -10,56 | -9,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,31 | -3,35 | -2,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,77 | 57,83 | 98,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,12 | 5,53 | 6,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,84 | 38,01 | 53,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,36 | 176,52 | 205,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,63 | 104,65 | 110,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,95 | 2,21 | 2,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,88 | 2,14 | 2,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,61 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,28 | 0,30 |