DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.20 | 0.61 | -2.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.31 | 2.14 | -9.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.22 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.37 | 1.32 | 1.28 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 116.00 | 110.29 | 98.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.22 | -4.92 | -10.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.88 | 9.31 | -3.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 127.06 | 69.77 | 57.83 |
| Thời gian tồn kho | Date | 6.39 | 6.12 | 5.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 79.59 | 53.84 | 38.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 168.45 | 162.36 | 176.52 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 97.27 | 95.63 | 104.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.83 | 1.95 | 2.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.77 | 1.88 | 2.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.62 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.37 | 0.32 | 0.28 |