Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 104,395 142,159 185,434 220,171 190,821
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,219 72,114 49,960 111,262 81,710
1. Tiền 2,219 27,114 4,960 14,262 21,710
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 45,000 45,000 97,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 58,500 20,726 40,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 58,500 20,726 40,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,429 59,982 70,270 81,526 62,516
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,218 34,251 43,504 58,242 42,200
2. Trả trước cho người bán 635 1,540 784 471 479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23,247 24,862 31,259 28,115 25,161
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -671 -671 -5,278 -5,303 -5,324
IV. Tổng hàng tồn kho 5,628 4,984 5,494 5,436 4,936
1. Hàng tồn kho 5,628 4,984 5,494 5,436 4,936
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,619 4,578 1,210 1,222 1,159
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,603 3,521 174 190 110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,056 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 960 1,057 1,037 1,032 1,049
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 460,724 387,739 328,096 337,241 295,401
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 447,528 375,159 316,579 326,571 284,945
1. Tài sản cố định hữu hình 445,964 373,803 315,468 324,758 283,404
- Nguyên giá 1,048,950 970,739 921,561 1,002,818 991,297
- Giá trị hao mòn lũy kế -602,986 -596,936 -606,093 -678,059 -707,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,564 1,356 1,111 1,813 1,541
- Nguyên giá 2,594 2,780 2,780 3,709 3,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,029 -1,424 -1,669 -1,897 -2,168
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 664 664 664 664 664
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 664 664 664 664 664
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,532 11,916 10,853 10,006 9,791
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,532 11,916 10,853 10,006 9,791
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 565,119 529,898 513,529 557,412 486,222
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284,003 233,766 182,377 181,390 106,882
I. Nợ ngắn hạn 184,935 170,286 152,587 143,792 86,174
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 35,083 30,073 9,372 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 116,955 77,654 84,576 70,418 33,897
4. Người mua trả tiền trước 1,976 1,867 1,045 1,037 1,098
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,163 15,882 20,042 3,752 4,403
6. Phải trả người lao động 12,800 32,590 28,836 29,639 15,721
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29 26 5,073 24,196 24,537
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 49 494 520 10,842 4,149
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,868 4,247 1,558 1,463 2,354
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 7,439 1,550 2,430 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13 14 14 14 14
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99,067 63,480 29,790 37,597 20,708
1. Phải trả người bán dài hạn 56,009 50,743 26,410 34,900 18,306
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 797 990 1,446 2,697 2,402
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,261 11,747 1,935 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 281,116 296,131 331,152 376,022 379,340
I. Vốn chủ sở hữu 281,116 296,131 331,152 376,022 379,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -318,884 -303,869 -268,848 -223,978 -220,660
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -254,398 -318,884 -303,869 -268,848 -223,978
- LNST chưa phân phối kỳ này -64,485 15,015 35,021 44,871 3,317
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 565,119 529,898 513,529 557,412 486,222