DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,78 | 7,53 | 7,71 | 4,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -388,77 | -198,29 | -100,32 | -47,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,19 | 0,45 | 0,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,40 | -0,19 | -0,17 | -0,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,59 | 34,82 | 76,40 | 109,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -78,88 | 176,66 | 119,40 | 42,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -130,89 | 1,55 | 16,66 | 14,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -211,48 | -20,42 | -12,87 | 12,58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 183,83 | 971,12 | 774,51 | -377,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,64 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.619,12 | 285,45 | 99,49 | 77,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 905,68 | 737,52 | 379,35 | 224,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.101,95 | 1.723,31 | 885,15 | 538,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7.068,67 | 445,99 | 199,88 | 178,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -755,05 | -1.053,00 | -1.123,58 | -1.170,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,24 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,20 | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,76 | 0,76 | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,40 | -1,19 | -1,17 | -1,17 |