DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,35 | 0,68 | -0,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,30 | 9,00 | -9,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,07 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,11 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,78 | 82,18 | 69,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,05 | 50,01 | -15,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,68 | 15,44 | 17,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55,62 | 10,22 | -10,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,18 | 95,48 | 105,79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,63 | 92,21 | 83,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 103,93 | 72,04 | 74,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 499,15 | 204,69 | 263,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,65 | 5,92 | 101,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 802,09 | 537,92 | 691,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 407,79 | 385,61 | 336,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,53 | 4,90 | 2,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,57 | 3,60 | 2,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,60 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,11 | 0,20 |