DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,93 | 6,53 | 6,03 | 3,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,44 | 15,81 | 9,20 | 10,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,32 | 0,54 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,29 | 1,21 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.213,33 | 513,49 | 787,45 | 357,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 62,31 | -57,68 | 53,35 | -54,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,51 | 7,76 | 1,73 | 5,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,93 | 18,27 | 10,03 | 11,78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,73 | 93,28 | 93,34 | 90,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,22 | 92,79 | 98,32 | 97,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,73 | 181,31 | 35,33 | 65,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,91 | 82,06 | 78,56 | 193,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 93,72 | 60,90 | 3,14 | 50,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 291,72 | 558,21 | 301,30 | 536,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 589,68 | 625,50 | 541,24 | 408,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,55 | 4,91 | 5,98 | 4,47 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,26 | 4,07 | 4,17 | 3,01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,51 | 0,55 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,29 | 0,21 | 0,20 |