DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,53 | 6,03 | 3,48 | 3,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,81 | 9,20 | 10,37 | 15,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,54 | 0,28 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,21 | 1,20 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 513,49 | 787,45 | 357,41 | 263,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -57,68 | 53,35 | -54,61 | -26,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,76 | 1,73 | 5,09 | 16,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,27 | 10,03 | 11,78 | 17,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,28 | 93,34 | 90,56 | 93,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,79 | 98,32 | 97,15 | 98,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 181,31 | 35,33 | 65,87 | 83,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 82,06 | 78,56 | 162,48 | 307,07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,90 | 3,14 | 42,03 | 20,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 558,21 | 301,30 | 536,91 | 658,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 625,50 | 541,24 | 408,04 | 374,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,91 | 5,98 | 4,47 | 4,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,07 | 4,17 | 3,01 | 3,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,55 | 0,59 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,21 | 0,20 | 0,14 |