DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.93 | 17.85 | 18.01 | 18.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.37 | 8.24 | 8.38 | 8.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.22 | 1.43 | 1.47 | 1.44 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.56 | 1.51 | 1.46 | 1.42 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 468.75 | 529.81 | 561.46 | 550.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.29 | 13.03 | 5.98 | -1.89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.94 | 37.35 | 38.83 | 39.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.80 | 10.60 | 10.66 | 11.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.21 | 97.51 | 98.59 | 99.16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.72 | 79.74 | 79.74 | 79.78 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.56 | 5.65 | 5.99 | 7.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 17.79 | 24.44 | 26.64 | 41.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 57.33 | 77.91 | 70.71 | 64.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 149.55 | 120.97 | 115.78 | 108.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 69.27 | 60.69 | 64.54 | 52.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.56 | 1.53 | 1.57 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.42 | 1.29 | 1.24 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.52 | 0.53 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.51 | 0.46 | 0.42 |