TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
102.267
|
119.571
|
192.052
|
175.595
|
178.097
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64.562
|
61.718
|
105.332
|
98.273
|
85.407
|
1. Tiền
|
46.562
|
54.718
|
55.332
|
83.273
|
80.407
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18.000
|
7.000
|
50.000
|
15.000
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11.100
|
26.100
|
61.100
|
42.100
|
46.100
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.100
|
26.100
|
61.100
|
42.100
|
46.100
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12.189
|
18.652
|
8.419
|
8.202
|
9.214
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.842
|
21.659
|
8.938
|
10.706
|
11.461
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.501
|
1.796
|
1.395
|
143
|
425
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
441
|
350
|
1.237
|
699
|
482
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.595
|
-5.153
|
-3.151
|
-3.346
|
-3.154
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.996
|
10.036
|
14.506
|
21.361
|
25.065
|
1. Hàng tồn kho
|
8.996
|
10.036
|
14.867
|
22.222
|
25.065
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-361
|
-861
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.421
|
3.065
|
2.695
|
5.658
|
12.311
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.163
|
1.938
|
2.163
|
2.737
|
6.990
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.184
|
3
|
430
|
2.651
|
3.969
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
1.124
|
101
|
271
|
1.352
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182.816
|
176.894
|
190.839
|
193.784
|
202.598
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
387
|
187
|
187
|
367
|
367
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.545
|
1.345
|
1.345
|
1.525
|
1.525
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1.158
|
-1.158
|
-1.158
|
-1.158
|
-1.158
|
II. Tài sản cố định
|
153.350
|
164.052
|
180.773
|
186.529
|
196.427
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
152.786
|
163.660
|
180.081
|
184.868
|
194.347
|
- Nguyên giá
|
323.990
|
363.653
|
411.975
|
448.842
|
495.807
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171.204
|
-199.993
|
-231.894
|
-263.974
|
-301.461
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
564
|
392
|
692
|
1.661
|
2.080
|
- Nguyên giá
|
3.787
|
3.885
|
4.491
|
5.753
|
6.593
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.223
|
-3.493
|
-3.799
|
-4.092
|
-4.512
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25.119
|
9.062
|
6.630
|
6.888
|
5.577
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25.119
|
9.062
|
6.630
|
6.888
|
5.577
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.959
|
3.594
|
3.249
|
0
|
227
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
900
|
0
|
0
|
227
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
2.694
|
3.249
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3.959
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
285.083
|
296.465
|
382.890
|
369.379
|
380.695
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
74.867
|
78.185
|
136.693
|
124.782
|
119.399
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52.896
|
60.245
|
122.785
|
114.906
|
113.554
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.031
|
4.032
|
4.032
|
4.032
|
4.032
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.849
|
31.161
|
47.905
|
70.850
|
66.528
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.084
|
3.258
|
2.820
|
2.868
|
1.870
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.202
|
2.946
|
51.017
|
10.746
|
14.608
|
6. Phải trả người lao động
|
10.615
|
10.831
|
10.287
|
11.792
|
12.531
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.655
|
1.708
|
556
|
4.465
|
942
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
876
|
995
|
887
|
2.282
|
3.852
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.584
|
5.315
|
5.281
|
7.871
|
9.190
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21.971
|
17.939
|
13.908
|
9.876
|
5.845
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
21.971
|
17.939
|
13.908
|
9.876
|
5.845
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
210.217
|
218.281
|
246.198
|
244.597
|
261.297
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
210.217
|
218.281
|
246.198
|
244.597
|
261.297
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93.600
|
93.600
|
93.600
|
93.600
|
93.600
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68.573
|
79.348
|
87.014
|
99.279
|
99.279
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48.043
|
45.333
|
65.584
|
51.718
|
68.418
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.129
|
19.777
|
24.702
|
8.073
|
21.359
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.914
|
25.556
|
40.882
|
43.645
|
47.059
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
285.083
|
296.465
|
382.890
|
369.379
|
380.695
|