Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102.267 119.571 192.052 175.595 178.097
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64.562 61.718 105.332 98.273 85.407
1. Tiền 46.562 54.718 55.332 83.273 80.407
2. Các khoản tương đương tiền 18.000 7.000 50.000 15.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.100 26.100 61.100 42.100 46.100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.100 26.100 61.100 42.100 46.100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.189 18.652 8.419 8.202 9.214
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.842 21.659 8.938 10.706 11.461
2. Trả trước cho người bán 4.501 1.796 1.395 143 425
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 441 350 1.237 699 482
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.595 -5.153 -3.151 -3.346 -3.154
IV. Tổng hàng tồn kho 8.996 10.036 14.506 21.361 25.065
1. Hàng tồn kho 8.996 10.036 14.867 22.222 25.065
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -361 -861 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.421 3.065 2.695 5.658 12.311
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.163 1.938 2.163 2.737 6.990
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.184 3 430 2.651 3.969
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 75 1.124 101 271 1.352
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 182.816 176.894 190.839 193.784 202.598
I. Các khoản phải thu dài hạn 387 187 187 367 367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.545 1.345 1.345 1.525 1.525
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.158 -1.158 -1.158 -1.158 -1.158
II. Tài sản cố định 153.350 164.052 180.773 186.529 196.427
1. Tài sản cố định hữu hình 152.786 163.660 180.081 184.868 194.347
- Nguyên giá 323.990 363.653 411.975 448.842 495.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -171.204 -199.993 -231.894 -263.974 -301.461
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 564 392 692 1.661 2.080
- Nguyên giá 3.787 3.885 4.491 5.753 6.593
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.223 -3.493 -3.799 -4.092 -4.512
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.119 9.062 6.630 6.888 5.577
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.119 9.062 6.630 6.888 5.577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.959 3.594 3.249 0 227
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 900 0 0 227
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 2.694 3.249 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 3.959 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 285.083 296.465 382.890 369.379 380.695
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74.867 78.185 136.693 124.782 119.399
I. Nợ ngắn hạn 52.896 60.245 122.785 114.906 113.554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.031 4.032 4.032 4.032 4.032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.849 31.161 47.905 70.850 66.528
4. Người mua trả tiền trước 2.084 3.258 2.820 2.868 1.870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.202 2.946 51.017 10.746 14.608
6. Phải trả người lao động 10.615 10.831 10.287 11.792 12.531
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.655 1.708 556 4.465 942
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 876 995 887 2.282 3.852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.584 5.315 5.281 7.871 9.190
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21.971 17.939 13.908 9.876 5.845
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.971 17.939 13.908 9.876 5.845
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210.217 218.281 246.198 244.597 261.297
I. Vốn chủ sở hữu 210.217 218.281 246.198 244.597 261.297
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93.600 93.600 93.600 93.600 93.600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.573 79.348 87.014 99.279 99.279
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48.043 45.333 65.584 51.718 68.418
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.129 19.777 24.702 8.073 21.359
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.914 25.556 40.882 43.645 47.059
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 285.083 296.465 382.890 369.379 380.695