Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 164.295 164.073 146.211 169.213 138.969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70.496 60.719 67.049 92.661 63.183
1. Tiền 60.496 55.719 62.049 87.656 63.179
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 5.000 5.000 5.005 5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41.100 51.100 26.100 26.635 21.507
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 41.100 51.100 26.100 26.635 21.507
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.504 10.740 16.579 16.461 16.087
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.984 11.683 17.070 17.622 15.213
2. Trả trước cho người bán 2.217 1.274 1.834 542 3.797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 525 1.084 976 1.625 405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.221 -3.300 -3.300 -3.327 -3.327
IV. Tổng hàng tồn kho 29.984 33.206 31.916 27.047 27.924
1. Hàng tồn kho 29.984 33.206 31.916 27.047 27.924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.212 8.307 4.567 6.409 10.269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.034 4.105 2.943 5.045 6.476
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3.058 479 422 2.999
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 178 1.145 1.145 942 794
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199.540 218.018 208.062 211.874 230.661
I. Các khoản phải thu dài hạn 180 180 180 594 594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 1.338 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.338 1.338 -1.158 1.752 1.752
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.158 -1.158 0 -1.158 -1.158
II. Tài sản cố định 182.553 209.156 197.950 202.932 222.377
1. Tài sản cố định hữu hình 180.893 205.569 194.720 197.411 217.218
- Nguyên giá 511.900 546.362 542.001 554.913 584.697
- Giá trị hao mòn lũy kế -331.007 -340.793 -347.282 -357.502 -367.479
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.660 3.587 3.230 5.521 5.159
- Nguyên giá 6.593 8.697 8.573 11.125 11.125
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.933 -5.109 -5.343 -5.604 -5.966
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15.976 7.944 6.796 5.569 5.266
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.976 7.944 6.796 5.569 5.266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 832 737 3.136 2.780 2.424
1. Chi phí trả trước dài hạn 832 737 3.136 2.780 2.424
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 363.835 382.090 354.274 381.087 369.630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103.885 113.876 71.297 134.380 110.467
I. Nợ ngắn hạn 101.064 112.062 70.492 133.473 109.560
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.032 4.032 4.032 2.923 1.915
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.743 51.436 28.647 64.659 51.021
4. Người mua trả tiền trước 2.432 7.690 2.486 4.175 2.622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.521 19.251 20.810 26.084 18.645
6. Phải trả người lao động 12.683 13.520 5.476 6.733 12.062
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 32.888 1.673 1.468 1.306 1.251
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.914 4.808 6.111 14.582 11.026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.852 9.652 1.461 13.012 11.018
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.821 1.813 806 907 907
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.821 1.813 806 907 907
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 259.950 268.215 282.977 246.707 259.163
I. Vốn chủ sở hữu 259.950 268.215 282.977 246.707 259.163
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93.600 93.600 93.600 93.600 93.600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 113.388 113.388 113.388 113.388 113.388
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52.963 61.227 75.989 39.719 52.176
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.935 12.935 61.227 14.554 14.554
- LNST chưa phân phối kỳ này 40.028 48.292 14.762 25.165 37.621
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 363.835 382.090 354.274 381.087 369.630