|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31.917
|
49.207
|
54.750
|
59.019
|
60.531
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
31.138
|
31.237
|
30.115
|
36.161
|
38.409
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29.059
|
32.207
|
32.360
|
38.075
|
39.929
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.558
|
-431
|
695
|
-565
|
146
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.132
|
-1.953
|
-4.337
|
-2.191
|
-2.180
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.654
|
1.413
|
1.397
|
841
|
513
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
63.056
|
80.444
|
84.865
|
95.179
|
98.940
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8.647
|
11.266
|
-3.266
|
-3.390
|
-30
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
225
|
1.676
|
-4.088
|
-2.658
|
-8.141
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6.922
|
55.870
|
-29.503
|
-9.689
|
-3.449
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-675
|
854
|
-573
|
-419
|
2.375
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.672
|
-1.413
|
-1.414
|
-854
|
-515
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.442
|
-7.069
|
-15.557
|
-14.135
|
-8.839
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
47
|
58
|
102
|
100
|
102
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.639
|
-6.749
|
-9.170
|
-12.755
|
-15.180
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46.175
|
134.937
|
21.396
|
51.379
|
65.262
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.904
|
-42.338
|
-28.080
|
-37.451
|
-57.284
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-35.000
|
-26.100
|
-32.112
|
-33.050
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
50.100
|
28.000
|
28.050
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
990
|
1.343
|
4.651
|
2.133
|
1.842
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.913
|
-75.995
|
572
|
-39.430
|
-60.442
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.031
|
-4.031
|
-4.031
|
-4.031
|
-4.031
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.074
|
-11.297
|
-19.995
|
-20.784
|
-25.477
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16.105
|
-15.328
|
-24.027
|
-24.815
|
-29.509
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.156
|
43.614
|
-2.059
|
-12.866
|
-24.688
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64.562
|
61.718
|
105.332
|
98.273
|
85.407
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
76.718
|
105.332
|
103.273
|
85.407
|
60.719
|