DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,98 | 4,67 | 0,91 | 19,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,52 | 5,30 | 1,80 | 25,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,70 | 0,45 | 0,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,25 | 1,12 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.159,90 | 1.035,17 | 805,02 | 1.470,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 93,44 | -10,75 | -22,23 | 82,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,11 | 17,15 | 11,77 | 36,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,54 | 10,69 | 4,79 | 32,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,54 | 65,48 | 69,08 | 95,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,22 | 75,81 | 54,48 | 80,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 194,97 | 188,61 | 327,83 | 46,36 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 233,61 | 228,16 | 333,81 | 315,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,39 | 10,81 | 31,10 | 20,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 475,22 | 410,33 | 672,95 | 419,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 985,74 | 732,84 | 1.112,25 | 1.127,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,88 | 2,70 | 3,99 | 3,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 1,37 | 2,12 | 1,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,21 | 0,17 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,42 | 0,31 | 0,51 |