DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.48 | 20.19 | 20.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.18 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.39 | 51.76 | 56.96 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -6.70 | -13.40 | -15.10 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 35.36 | 32.16 | 33.99 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 7.47 | 0.22 | 0.31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.25 | 0.35 | 0.42 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.37 | 0.34 | 0.21 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4.92 | -12.74 | -7.26 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -199.52 | -216.65 | -432.84 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 3.45 | 0.17 | 0.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |