DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,64 | 9,55 | 11,14 | 11,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,33 | 2,18 | 2,17 | 2,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,75 | 1,82 | 2,03 | 1,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,85 | 2,40 | 2,54 | 3,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 356,88 | 302,08 | 360,75 | 391,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,45 | -15,35 | 19,42 | 8,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,43 | 14,79 | 12,92 | 11,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,80 | 2,71 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,44 | 99,91 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,39 | 80,00 | 79,98 | 78,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,37 | 39,38 | 59,26 | 55,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 46,00 | 56,70 | 57,06 | 80,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 82,81 | 58,58 | 70,26 | 84,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 169,21 | 159,82 | 148,50 | 182,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,13 | 40,32 | 42,13 | 37,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,44 | 1,40 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,99 | 1,00 | 0,93 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,18 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,85 | 1,40 | 1,54 | 2,27 |