DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,00 | 11,64 | 9,55 | 11,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,37 | 2,33 | 2,18 | 2,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,54 | 1,75 | 1,82 | 2,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,01 | 2,85 | 2,40 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 341,68 | 356,88 | 302,08 | 360,75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20,87 | 4,45 | -15,35 | 19,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,53 | 11,43 | 14,79 | 12,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,80 | 2,71 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,44 | 99,91 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,39 | 80,00 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,14 | 72,37 | 39,38 | 59,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 107,67 | 46,00 | 56,70 | 57,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,84 | 82,81 | 58,58 | 70,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,68 | 169,21 | 159,82 | 148,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,95 | 37,13 | 40,32 | 42,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,29 | 1,44 | 1,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,99 | 1,00 | 0,93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,01 | 1,85 | 1,40 | 1,54 |