TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
140.231
|
176.621
|
165.443
|
132.270
|
146.773
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42.792
|
40.194
|
55.661
|
59.465
|
39.099
|
1. Tiền
|
36.792
|
40.194
|
55.661
|
59.465
|
39.099
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47.969
|
50.677
|
70.759
|
32.589
|
58.570
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.443
|
51.197
|
67.999
|
33.257
|
59.210
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.329
|
166
|
2.918
|
1.102
|
83
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
577
|
1.205
|
1.345
|
386
|
178
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.379
|
-1.891
|
-1.503
|
-2.156
|
-901
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.418
|
85.667
|
38.731
|
39.984
|
49.104
|
1. Hàng tồn kho
|
49.418
|
87.156
|
39.833
|
39.984
|
49.104
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.490
|
-1.102
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
52
|
84
|
291
|
232
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52
|
84
|
291
|
232
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
47.151
|
45.344
|
38.413
|
33.351
|
31.254
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
45.471
|
43.782
|
37.401
|
32.486
|
29.910
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45.303
|
43.649
|
37.302
|
32.421
|
29.873
|
- Nguyên giá
|
127.870
|
132.292
|
132.464
|
133.848
|
137.344
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82.566
|
-88.643
|
-95.162
|
-101.427
|
-107.471
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
167
|
133
|
99
|
65
|
37
|
- Nguyên giá
|
515
|
515
|
515
|
515
|
515
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-348
|
-382
|
-416
|
-451
|
-479
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.680
|
1.562
|
1.012
|
866
|
1.344
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.680
|
1.562
|
1.012
|
866
|
1.344
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
187.382
|
221.965
|
203.856
|
165.622
|
178.028
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
115.255
|
148.311
|
132.264
|
96.648
|
107.822
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115.255
|
147.667
|
128.317
|
91.954
|
104.643
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.288
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67.353
|
85.681
|
71.715
|
41.310
|
60.464
|
4. Người mua trả tiền trước
|
779
|
2.740
|
347
|
234
|
4.626
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.721
|
4.222
|
9.444
|
10.928
|
5.425
|
6. Phải trả người lao động
|
10.180
|
8.536
|
10.508
|
9.405
|
14.510
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
70
|
65
|
130
|
155
|
40
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.385
|
33.653
|
25.094
|
7.003
|
4.179
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.872
|
8.441
|
4.016
|
7.047
|
7.042
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.895
|
4.330
|
7.062
|
9.584
|
8.356
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
644
|
3.947
|
4.694
|
3.179
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
644
|
3.947
|
4.694
|
3.179
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
72.126
|
73.654
|
71.592
|
68.974
|
70.206
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
72.126
|
73.654
|
71.592
|
68.974
|
70.206
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
35.500
|
35.500
|
35.500
|
35.500
|
35.500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.306
|
24.385
|
24.385
|
26.885
|
26.885
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8.152
|
2.874
|
2.874
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.169
|
10.895
|
8.833
|
6.589
|
7.821
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.890
|
7.106
|
501
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
279
|
3.789
|
8.332
|
6.589
|
7.821
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
187.382
|
221.965
|
203.856
|
165.622
|
178.028
|