単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 176,621 165,443 132,270 146,773 196,048
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,194 55,661 59,465 39,099 60,151
1. Tiền 40,194 55,661 59,465 39,099 60,151
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,677 70,759 32,589 58,570 59,762
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51,197 67,999 33,257 59,210 59,845
2. Trả trước cho người bán 166 2,918 1,102 83 413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,205 1,345 386 178 405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,891 -1,503 -2,156 -901 -901
IV. Tổng hàng tồn kho 85,667 38,731 39,984 49,104 76,135
1. Hàng tồn kho 87,156 39,833 39,984 49,104 76,524
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,490 -1,102 0 0 -389
V. Tài sản ngắn hạn khác 84 291 232 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 84 291 232 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45,344 38,413 33,351 31,254 35,054
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,782 37,401 32,486 29,910 33,953
1. Tài sản cố định hữu hình 43,649 37,302 32,421 29,873 33,925
- Nguyên giá 132,292 132,464 133,848 137,344 137,466
- Giá trị hao mòn lũy kế -88,643 -95,162 -101,427 -107,471 -103,541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 133 99 65 37 28
- Nguyên giá 515 515 515 515 515
- Giá trị hao mòn lũy kế -382 -416 -451 -479 -488
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,562 1,012 866 1,344 1,101
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,562 1,012 866 1,344 1,101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 221,965 203,856 165,622 178,028 231,102
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 148,311 132,264 96,648 107,822 160,393
I. Nợ ngắn hạn 147,667 128,317 91,954 104,643 158,295
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 6,288 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85,681 71,715 41,310 60,464 79,850
4. Người mua trả tiền trước 2,740 347 234 4,626 26,489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,222 9,444 10,928 5,425 2,888
6. Phải trả người lao động 8,536 10,508 9,405 14,510 15,287
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65 130 155 40 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 33,653 25,094 7,003 4,179 19,669
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,441 4,016 7,047 7,042 3,295
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,330 7,062 9,584 8,356 10,818
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 644 3,947 4,694 3,179 2,098
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 644 3,947 4,694 3,179 2,098
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73,654 71,592 68,974 70,206 70,709
I. Vốn chủ sở hữu 73,654 71,592 68,974 70,206 70,709
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,500 35,500 35,500 35,500 35,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,385 24,385 26,885 26,885 26,885
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,874 2,874 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,895 8,833 6,589 7,821 8,324
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,106 501 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,789 8,332 6,589 7,821 8,324
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 221,965 203,856 165,622 178,028 231,102