DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,53 | 4,09 | 4,56 | 2,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,81 | 5,84 | 5,64 | 3,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,27 | 0,34 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,31 | 2,56 | 2,40 | 2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.807,54 | 2.624,15 | 3.171,23 | 3.194,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54,93 | -6,53 | 20,85 | 0,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,53 | 15,28 | 14,35 | 11,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,55 | 15,06 | 11,80 | 7,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51,67 | 46,58 | 57,02 | 52,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,95 | 83,29 | 83,73 | 75,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 417,91 | 554,01 | 484,66 | 482,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 127,62 | 138,34 | 120,31 | 94,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,49 | 120,79 | 107,55 | 107,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 555,48 | 769,20 | 615,08 | 593,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.450,84 | 2.635,44 | 2.392,74 | 2.017,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,51 | 1,91 | 1,81 | 1,63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,22 | 1,63 | 1,52 | 1,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,42 | 0,43 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,31 | 1,57 | 1,40 | 1,30 |