DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,88 | 0,18 | 0,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,27 | 0,64 | 2,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,24 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,16 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 209,24 | 286,43 | 457,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,19 | 36,89 | 59,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,88 | 3,64 | 4,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,78 | 2,22 | 3,57 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,49 | 48,41 | 75,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,77 | 59,47 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 186,04 | 71,75 | 43,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 298,31 | 196,14 | 117,66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,50 | 21,22 | 9,47 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 508,90 | 332,73 | 205,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 740,51 | 703,98 | 694,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,74 | 3,07 | 3,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,33 | 1,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,12 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,34 | 0,33 |