DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,27 | 1,09 | 2,14 | 4,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,72 | 0,87 | 1,92 | 4,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,94 | 0,96 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,33 | 1,16 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.047,47 | 1.249,44 | 1.145,00 | 909,73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 209,84 | 19,28 | -8,36 | -20,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,03 | 4,59 | 4,83 | 7,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,17 | 4,04 | 4,00 | 7,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,83 | 31,28 | 62,95 | 82,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,96 | 69,18 | 76,07 | 78,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 179,25 | 176,72 | 77,01 | 103,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 184,90 | 144,86 | 187,76 | 416,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,06 | 36,34 | 15,16 | 28,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 438,49 | 354,30 | 336,67 | 510,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 686,88 | 732,80 | 714,76 | 892,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,20 | 2,53 | 3,09 | 3,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,32 | 1,54 | 1,45 | 0,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,09 | 0,11 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,50 | 0,33 | 0,60 |