DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,49 | 6,79 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,22 | 8,05 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,34 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,50 | 2,24 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 155,72 | 209,89 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,79 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,75 | 14,31 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,70 | 9,64 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,40 | 88,30 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,15 | 94,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,24 | 49,10 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,18 | 97,27 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,26 | 18,10 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 279,57 | 232,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 110,86 | 165,74 | 162,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,53 | 1,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 1,00 | 0,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,15 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 1,24 | 1,50 |