DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,88 | 16,21 | 18,95 | 29,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,63 | 4,34 | 4,80 | 6,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,67 | 1,31 | 1,53 | 1,78 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,83 | 2,85 | 2,58 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 689,31 | 569,50 | 684,35 | 860,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,05 | -17,38 | 20,17 | 25,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,53 | 13,28 | 13,07 | 13,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,16 | 6,57 | 6,65 | 8,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,45 | 71,80 | 78,56 | 86,59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,52 | 92,02 | 91,95 | 94,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,24 | 39,59 | 51,41 | 37,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 138,30 | 181,25 | 126,65 | 69,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,26 | 26,31 | 19,32 | 11,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 171,76 | 220,61 | 194,18 | 170,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,23 | 62,68 | 90,18 | 110,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,22 | 1,33 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,37 | 0,58 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,19 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,83 | 1,85 | 1,58 | 1,50 |