DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.21 | 21.88 | 16.21 | 18.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.47 | 4.63 | 4.34 | 4.80 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.16 | 1.67 | 1.31 | 1.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.83 | 2.83 | 2.85 | 2.58 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 821.13 | 689.31 | 569.50 | 684.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.00 | -16.05 | -17.38 | 20.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.06 | 13.53 | 13.28 | 13.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.63 | 6.16 | 6.57 | 6.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.33 | 80.45 | 71.80 | 78.56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.29 | 93.52 | 92.02 | 91.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.24 | 32.24 | 39.59 | 51.41 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 72.70 | 138.30 | 181.25 | 126.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.27 | 20.26 | 26.31 | 19.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 131.61 | 171.76 | 220.61 | 194.18 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 50.05 | 57.23 | 62.68 | 90.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.20 | 1.21 | 1.22 | 1.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 0.38 | 0.37 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.21 | 0.21 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | 1.58 |