DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,08 | 0,97 | 0,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,75 | 1,03 | 0,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,25 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,35 | 3,69 | 4,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.519,47 | 4.359,63 | 2.354,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,83 | 73,04 | -46,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,39 | 4,58 | 5,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,71 | 4,89 | 4,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,74 | 35,73 | 11,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,21 | 58,86 | 80,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 226,63 | 167,23 | 338,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 84,04 | 55,89 | 123,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,52 | 37,54 | 52,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 398,98 | 283,20 | 596,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.481,47 | 3.612,19 | 3.805,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,36 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,06 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,71 | 3,07 |