DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,58 | 0,61 | 3,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,15 | 1,30 | 4,59 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,13 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,34 | 3,53 | 3,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.272,07 | 2.260,01 | 4.252,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 62,85 | -0,53 | 88,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,24 | 3,69 | 3,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,19 | 4,31 | 7,99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,74 | 38,52 | 72,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,29 | 78,08 | 79,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 233,76 | 264,56 | 124,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 64,39 | 65,09 | 33,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,47 | 49,35 | 38,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 385,96 | 433,47 | 223,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.108,70 | 1.999,88 | 2.028,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,23 | 1,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,01 | 1,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,36 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,41 | 2,61 | 2,45 |