DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,02 | 5,45 | 5,24 | 4,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,77 | 4,38 | 2,55 | 1,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,38 | 0,61 | 0,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,41 | 3,31 | 3,38 | 3,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.631,28 | 5.619,90 | 10.157,19 | 11.810,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,95 | -15,25 | 80,74 | 16,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,85 | 6,23 | 4,76 | 4,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,28 | 14,74 | 5,73 | 5,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39,53 | 39,62 | 55,78 | 44,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,56 | 74,94 | 79,76 | 74,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 401,86 | 381,96 | 208,41 | 246,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,52 | 64,29 | 56,41 | 82,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 85,80 | 85,31 | 64,59 | 55,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 577,34 | 643,45 | 373,09 | 418,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.392,68 | 2.561,51 | 2.011,93 | 3.612,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,35 | 1,24 | 1,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,50 | 1,19 | 1,02 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,34 | 0,38 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,50 | 2,37 | 2,46 | 2,71 |