DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,67 | 4,02 | 5,45 | 5,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,48 | 2,77 | 4,38 | 2,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,43 | 0,38 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,59 | 3,41 | 3,31 | 3,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.669,97 | 6.631,28 | 5.619,90 | 10.157,19 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,09 | 16,95 | -15,25 | 80,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,44 | 6,85 | 6,23 | 4,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,49 | 9,28 | 14,74 | 5,73 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,45 | 39,53 | 39,62 | 55,78 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,09 | 75,56 | 74,94 | 79,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 317,19 | 401,86 | 381,96 | 208,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 85,58 | 59,52 | 64,29 | 56,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,07 | 85,80 | 85,31 | 64,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 526,33 | 577,34 | 643,45 | 373,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.669,73 | 4.392,68 | 2.561,51 | 2.011,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,72 | 1,35 | 1,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,50 | 1,19 | 1,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,33 | 0,34 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,75 | 2,50 | 2,37 | 2,46 |