DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,43 | 1,48 | 3,91 | 14,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,91 | 0,29 | 0,77 | 2,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,30 | 1,26 | 1,61 | 2,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,03 | 4,08 | 3,15 | 2,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.314,69 | 1.237,08 | 1.298,48 | 1.477,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38,87 | -5,90 | 4,96 | 13,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,47 | 7,82 | 11,68 | 13,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,34 | 2,74 | 2,63 | 4,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,74 | 13,29 | 35,30 | 73,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,28 | 79,13 | 82,91 | 84,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,43 | 81,88 | 101,22 | 82,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 154,84 | 155,60 | 69,38 | 38,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,60 | 58,05 | 14,77 | 11,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,27 | 268,10 | 202,90 | 163,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 49,49 | 165,61 | 171,69 | 228,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,22 | 1,31 | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,54 | 0,88 | 1,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,08 | 0,10 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,03 | 3,08 | 2,15 | 1,52 |