|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
587.725
|
811.393
|
908.663
|
721.803
|
659.956
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.185
|
16.377
|
22.304
|
23.611
|
53.811
|
|
1. Tiền
|
14.185
|
16.377
|
22.304
|
23.611
|
53.811
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40.000
|
88.500
|
98.500
|
98.500
|
120.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.000
|
88.500
|
98.500
|
98.500
|
120.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
273.688
|
242.863
|
277.498
|
360.078
|
334.445
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
272.266
|
237.944
|
271.013
|
317.778
|
303.778
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.410
|
2.031
|
3.146
|
39.242
|
28.393
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.433
|
2.887
|
3.339
|
3.058
|
2.274
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.421
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
247.341
|
443.539
|
486.109
|
217.974
|
136.104
|
|
1. Hàng tồn kho
|
247.341
|
443.539
|
486.109
|
217.974
|
136.104
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.511
|
20.114
|
24.253
|
21.641
|
15.097
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.520
|
6.509
|
8.956
|
4.469
|
1.136
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.991
|
13.605
|
15.297
|
17.172
|
13.961
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193.188
|
202.156
|
75.642
|
83.977
|
56.078
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.024
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.024
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74.466
|
81.265
|
70.476
|
61.733
|
54.358
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53.463
|
61.194
|
53.264
|
45.452
|
39.010
|
|
- Nguyên giá
|
235.770
|
253.309
|
255.855
|
245.086
|
209.698
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-182.307
|
-192.115
|
-202.592
|
-199.634
|
-170.688
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.003
|
20.071
|
17.213
|
16.281
|
15.349
|
|
- Nguyên giá
|
26.916
|
26.916
|
24.989
|
24.989
|
24.989
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.913
|
-6.845
|
-7.777
|
-8.709
|
-9.641
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
98.959
|
113.931
|
631
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
98.959
|
113.931
|
631
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.740
|
6.960
|
4.535
|
2.244
|
1.719
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.740
|
6.960
|
4.535
|
2.244
|
1.719
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
780.913
|
1.013.550
|
984.306
|
805.780
|
716.034
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
549.136
|
761.903
|
743.051
|
550.109
|
431.800
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
540.930
|
761.903
|
743.051
|
550.109
|
431.800
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
267.584
|
377.529
|
414.342
|
397.409
|
262.699
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
109.346
|
179.324
|
181.361
|
46.393
|
41.350
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
96.615
|
116.884
|
53.310
|
53.088
|
25.676
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.441
|
13.364
|
792
|
2.272
|
3.931
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.341
|
23.286
|
19.567
|
16.293
|
42.446
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.709
|
10.731
|
12.513
|
4.320
|
21.195
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.116
|
34.661
|
54.706
|
29.285
|
29.225
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.777
|
6.122
|
6.460
|
1.050
|
5.280
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.206
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.206
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
231.777
|
251.647
|
241.255
|
255.671
|
284.233
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
231.777
|
251.647
|
241.255
|
255.671
|
284.233
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.923
|
150.923
|
150.923
|
150.923
|
181.106
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
56.790
|
56.790
|
56.790
|
65.348
|
50.017
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-9.508
|
-9.508
|
-9.508
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.508
|
2.508
|
2.508
|
2.508
|
2.508
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9.573
|
11.311
|
11.459
|
11.834
|
13.954
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21.491
|
39.624
|
29.083
|
25.058
|
36.648
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.205
|
2.264
|
25.890
|
17.009
|
608
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.286
|
37.360
|
3.193
|
8.049
|
36.040
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
780.913
|
1.013.550
|
984.306
|
805.780
|
716.034
|