Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 587.725 811.393 908.663 721.803 659.956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.185 16.377 22.304 23.611 53.811
1. Tiền 14.185 16.377 22.304 23.611 53.811
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 88.500 98.500 98.500 120.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 88.500 98.500 98.500 120.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273.688 242.863 277.498 360.078 334.445
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 272.266 237.944 271.013 317.778 303.778
2. Trả trước cho người bán 9.410 2.031 3.146 39.242 28.393
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.433 2.887 3.339 3.058 2.274
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.421 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 247.341 443.539 486.109 217.974 136.104
1. Hàng tồn kho 247.341 443.539 486.109 217.974 136.104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.511 20.114 24.253 21.641 15.097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.520 6.509 8.956 4.469 1.136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.991 13.605 15.297 17.172 13.961
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193.188 202.156 75.642 83.977 56.078
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.024 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14.024 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74.466 81.265 70.476 61.733 54.358
1. Tài sản cố định hữu hình 53.463 61.194 53.264 45.452 39.010
- Nguyên giá 235.770 253.309 255.855 245.086 209.698
- Giá trị hao mòn lũy kế -182.307 -192.115 -202.592 -199.634 -170.688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.003 20.071 17.213 16.281 15.349
- Nguyên giá 26.916 26.916 24.989 24.989 24.989
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.913 -6.845 -7.777 -8.709 -9.641
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 98.959 113.931 631 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 98.959 113.931 631 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 20.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.740 6.960 4.535 2.244 1.719
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.740 6.960 4.535 2.244 1.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 780.913 1.013.550 984.306 805.780 716.034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 549.136 761.903 743.051 550.109 431.800
I. Nợ ngắn hạn 540.930 761.903 743.051 550.109 431.800
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 267.584 377.529 414.342 397.409 262.699
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 109.346 179.324 181.361 46.393 41.350
4. Người mua trả tiền trước 96.615 116.884 53.310 53.088 25.676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.441 13.364 792 2.272 3.931
6. Phải trả người lao động 15.341 23.286 19.567 16.293 42.446
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.709 10.731 12.513 4.320 21.195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.116 34.661 54.706 29.285 29.225
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.777 6.122 6.460 1.050 5.280
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.206 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.206 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231.777 251.647 241.255 255.671 284.233
I. Vốn chủ sở hữu 231.777 251.647 241.255 255.671 284.233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.923 150.923 150.923 150.923 181.106
2. Thặng dư vốn cổ phần 56.790 56.790 56.790 65.348 50.017
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -9.508 -9.508 -9.508 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.508 2.508 2.508 2.508 2.508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9.573 11.311 11.459 11.834 13.954
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.491 39.624 29.083 25.058 36.648
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.205 2.264 25.890 17.009 608
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.286 37.360 3.193 8.049 36.040
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 780.913 1.013.550 984.306 805.780 716.034