DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,03 | -3,69 | 44,79 | 8,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,96 | -5,08 | 194,14 | 48,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,65 | 0,66 | 0,21 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,09 | 1,10 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 230,82 | 19,29 | 11,10 | 8,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 251,21 | -91,64 | -42,47 | -21,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,49 | 7,37 | 61,09 | 58,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,95 | 230,02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,39 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 84,40 | 79,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,24 | 12,65 | 15,54 | 2,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,01 | 0,06 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,34 | 1,75 | 4,60 | 31,59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 51,72 | 437,24 | 1.694,26 | 2.335,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,38 | 22,15 | 49,20 | 52,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,45 | 24,08 | 22,28 | 16,72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,45 | 24,07 | 22,27 | 16,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,02 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,09 | 0,10 | 0,09 |