DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,38 | 2,42 | 1,36 | 1,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,77 | 4,38 | 2,34 | 2,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,42 | 0,43 | 0,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,32 | 1,35 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 129,74 | 147,15 | 156,10 | 190,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,39 | 13,42 | 6,09 | 21,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,88 | 18,84 | 20,23 | 14,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,79 | 7,20 | 4,35 | 4,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,94 | 76,19 | 81,09 | 91,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,16 | 79,95 | 66,31 | 65,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 126,55 | 119,71 | 88,80 | 58,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,15 | 2,83 | 1,65 | 1,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,11 | 10,51 | 49,96 | 23,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 222,24 | 214,07 | 234,12 | 182,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,56 | 67,36 | 65,87 | 61,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,68 | 4,56 | 2,92 | 2,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,59 | 4,46 | 2,90 | 2,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,75 | 0,72 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,32 | 0,35 | 0,31 |