DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,66 | 22,97 | 30,79 | 35,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,71 | 5,71 | 6,72 | 6,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,63 | 0,74 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,48 | 6,34 | 6,19 | 7,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 170,37 | 164,12 | 207,87 | 292,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,90 | -3,67 | 26,66 | 40,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,33 | 20,25 | 20,32 | 19,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,91 | 76,58 | 79,77 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,39 | 140,59 | 128,09 | 108,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 625,06 | 315,46 | 254,13 | 218,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,79 | 3,19 | 2,15 | 1,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 548,08 | 554,68 | 478,27 | 449,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,98 | 31,17 | 36,57 | 40,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,14 | 1,16 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,62 | 0,66 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,03 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,49 | 5,35 | 5,20 | 6,51 |