DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,79 | 23,66 | 22,97 | 30,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,97 | 5,71 | 5,71 | 6,72 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,64 | 0,63 | 0,74 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,71 | 6,48 | 6,34 | 6,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 121,79 | 170,37 | 164,12 | 207,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23,61 | 39,90 | -3,67 | 26,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,90 | 20,33 | 20,25 | 20,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,37 | 65,91 | 76,58 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,40 | 156,39 | 140,59 | 128,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 527,17 | 625,06 | 315,46 | 254,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,72 | 5,79 | 3,19 | 2,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 754,54 | 548,08 | 554,68 | 478,27 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,60 | 29,98 | 31,17 | 36,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,13 | 1,14 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,63 | 0,62 | 0,66 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,73 | 5,49 | 5,35 | 5,20 |