DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,80 | 5,06 | 4,88 | 2,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,76 | 1,49 | 2,46 | 2,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,69 | 0,58 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,72 | 4,93 | 3,41 | 2,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.345,40 | 1.242,01 | 1.167,06 | 1.031,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 68,89 | -7,68 | -6,03 | -11,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,10 | 7,86 | 6,06 | 5,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,01 | 6,72 | 6,63 | 8,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,63 | 35,24 | 21,83 | 34,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,98 | 63,02 | 170,00 | 80,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 198,77 | 219,18 | 270,64 | 399,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,52 | 121,98 | 112,53 | 410,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,88 | 58,07 | 33,33 | 37,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 391,23 | 474,08 | 502,50 | 990,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 299,23 | 396,85 | 430,08 | 1.625,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,33 | 1,37 | 2,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 1,00 | 1,07 | 1,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,11 | 0,20 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,81 | 4,01 | 2,63 | 1,81 |