DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,70 | 4,83 | 4,99 | 5,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,71 | 1,09 | 0,97 | 1,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,22 | 1,55 | 1,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 3,63 | 3,32 | 3,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 60,13 | 115,57 | 135,34 | 108,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56,90 | 92,19 | 17,10 | -19,49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,37 | 7,54 | 9,01 | 9,82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,37 | 2,35 | 3,56 | 4,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41,75 | 58,86 | 38,58 | 40,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,75 | 78,65 | 70,52 | 77,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 217,42 | 172,21 | 60,26 | 101,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,15 | 48,41 | 89,64 | 131,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,96 | 54,13 | 10,05 | 23,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 310,10 | 295,60 | 234,04 | 266,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,11 | 25,20 | 25,65 | 25,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,89 | 1,37 | 1,42 | 1,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,74 | 1,13 | 0,85 | 0,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 2,63 | 2,32 | 2,12 |