DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,32 | 1,04 | 2,05 | 5,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,87 | 3,59 | 13,25 | 8,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,24 | 0,13 | 0,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,22 | 1,17 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 29,40 | 23,48 | 12,83 | 65,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 64,09 | -20,13 | -45,37 | 407,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,92 | 17,81 | 33,68 | 7,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,26 | 8,66 | 20,79 | 9,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -23,84 | 42,81 | 63,75 | 86,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 111,94 | 96,80 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,36 | 52,33 | 54,89 | 75,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 135,16 | 125,03 | 257,18 | 30,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,99 | 11,18 | 10,64 | 23,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 201,41 | 259,41 | 418,96 | 169,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,09 | 0,87 | 2,57 | 14,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,16 | 1,05 | 1,21 | 1,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 0,66 | 0,74 | 1,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,83 | 0,85 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,17 | 0,32 |