DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,40 | -0,32 | 1,04 | 2,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -19,83 | -0,87 | 3,59 | 13,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,30 | 0,24 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,23 | 1,22 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 17,92 | 29,40 | 23,48 | 12,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -75,09 | 64,09 | -20,13 | -45,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,91 | 18,92 | 17,81 | 33,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | -13,65 | 3,26 | 8,66 | 20,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 145,26 | -23,84 | 42,81 | 63,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 111,94 | 96,80 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,25 | 51,36 | 52,33 | 54,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 281,77 | 135,16 | 125,03 | 257,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,44 | 18,99 | 11,18 | 10,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 345,86 | 201,41 | 259,41 | 418,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3,36 | 11,09 | 0,87 | 2,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,83 | 3,16 | 1,05 | 1,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 1,46 | 0,66 | 0,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,84 | 0,83 | 0,85 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,23 | 0,22 | 0,17 |