Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16.976 16.222 16.687 14.723 30.329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.155 3.357 7.084 7.031 5.782
1. Tiền 1.155 3.357 7.084 7.031 767
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 5.016
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 5.550
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 5.550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.252 4.137 3.366 1.929 13.447
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.655 3.997 4.574 1.522 10.371
2. Trả trước cho người bán 1.090 763 40 35 4.104
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 724 1.593 969 862 521
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.216 -2.216 -2.216 -490 -1.549
IV. Tổng hàng tồn kho 11.378 7.676 5.253 4.776 4.478
1. Hàng tồn kho 11.979 8.251 6.176 5.261 4.962
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -601 -575 -923 -484 -484
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.191 1.052 984 987 1.071
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 68 0 3 75
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 634 458 458 458 458
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 526 526 526 526 538
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85.630 83.146 82.631 82.588 85.878
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 131 114 114 116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 17 17 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 38 114 114 114 116
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.563 8.610 8.720 8.280 8.942
1. Tài sản cố định hữu hình 2.447 1.723 2.063 1.853 2.745
- Nguyên giá 14.364 14.013 14.238 14.238 15.329
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.917 -12.290 -12.175 -12.384 -12.584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.116 6.887 6.657 6.427 6.197
- Nguyên giá 10.329 10.329 10.329 10.329 10.329
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.213 -3.442 -3.672 -3.902 -4.132
III. Bất động sản đầu tư 6.261 5.660 5.059 4.457 3.856
- Nguyên giá 11.769 11.769 11.769 11.769 11.769
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.508 -6.109 -6.711 -7.312 -7.913
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 69.739 68.739 68.739 69.051 72.152
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 53.850 53.850 53.850 53.850 53.850
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 25.236 24.236 24.236 24.236 24.236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9.348 -9.348 -9.348 -9.035 -5.935
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12 7 0 686 812
1. Chi phí trả trước dài hạn 12 7 0 686 812
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102.606 99.368 99.318 97.311 116.207
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21.823 18.841 17.948 14.241 27.849
I. Nợ ngắn hạn 20.341 5.129 15.818 12.150 16.051
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.445 0 12.245 8.885 169
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.570 1.159 552 218 3.779
4. Người mua trả tiền trước 3.367 745 933 1.078 9.801
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 116 648 323 163 277
6. Phải trả người lao động 221 231 223 236 494
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1 747 58 52 60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 939 916 802 837 788
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 682 682 682 682 682
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.482 13.712 2.130 2.092 11.798
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.090 1.090 1.190 1.241 1.241
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 12.245 0 0 10.385
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 393 378 940 851 172
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 80.783 80.527 81.370 83.070 88.358
I. Vốn chủ sở hữu 80.783 80.527 81.370 83.070 88.358
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.215 3.215 3.215 3.215 3.215
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -17.432 -17.688 -16.845 -15.145 -9.857
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.880 -17.432 -17.688 -16.845 -15.145
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.552 -256 843 1.700 5.288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102.606 99.368 99.318 97.311 116.207