DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,59 | 12,10 | 10,89 | 9,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,31 | 6,22 | 5,60 | 5,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 1,17 | 1,34 | 1,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,66 | 1,45 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 557,71 | 635,68 | 629,90 | 564,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,63 | 13,98 | -0,91 | -10,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,50 | 19,01 | 19,01 | 20,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,75 | 7,84 | 7,02 | 6,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,61 | 79,38 | 79,74 | 79,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 109,58 | 113,22 | 111,50 | 124,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 89,01 | 33,42 | 24,12 | 41,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 120,03 | 87,09 | 47,26 | 61,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 318,95 | 290,35 | 256,49 | 298,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 262,27 | 290,57 | 297,02 | 302,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,17 | 2,35 | 3,04 | 2,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,68 | 2,14 | 2,76 | 2,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,07 | 0,06 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,73 | 0,66 | 0,45 | 0,50 |