DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,85 | 9,59 | 12,10 | 10,89 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,10 | 5,31 | 6,22 | 5,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,04 | 1,17 | 1,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,73 | 1,66 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 436,99 | 557,71 | 635,68 | 629,90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,25 | 27,63 | 13,98 | -0,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,57 | 19,50 | 19,01 | 19,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,65 | 6,75 | 7,84 | 7,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,71 | 78,61 | 79,38 | 79,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 105,25 | 109,58 | 113,22 | 111,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 60,93 | 89,01 | 33,42 | 24,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,32 | 120,03 | 87,09 | 47,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 349,27 | 318,95 | 290,35 | 256,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 244,91 | 262,27 | 290,57 | 297,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,41 | 2,17 | 2,35 | 3,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,09 | 1,68 | 2,14 | 2,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,09 | 0,07 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,73 | 0,66 | 0,45 |