DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -71,07 | 0,69 | 0,74 | 0,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,83 | 0,13 | 0,30 | 0,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,33 | 0,16 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 18,87 | 15,90 | 15,67 | 15,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 184,36 | 94,13 | 43,97 | 53,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 51,73 | -48,94 | -53,29 | 22,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3,53 | 2,11 | 1,85 | 2,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | -3,64 | 4,13 | 3,14 | 0,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 187,62 | 3,14 | 9,63 | 26,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 364,69 | 621,86 | 1.293,81 | 1.128,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 146,42 | 4.227,83 | 605,94 | 497,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 241,22 | 7.106,22 | 1.154,15 | 912,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 578,21 | 937,30 | 1.993,84 | 1.636,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -24,43 | -23,92 | 4,53 | 4,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,91 | 1,02 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,62 | 0,71 | 0,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,15 | 0,15 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 17,87 | 14,90 | 14,67 | 14,65 |