DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20.30 | 20.15 | 18.22 | 20.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.79 | 9.97 | 7.80 | 9.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.13 | 0.96 | 1.03 | 0.84 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.84 | 2.11 | 2.26 | 2.66 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,032.28 | 1,023.11 | 1,255.07 | 1,292.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.18 | -0.89 | 22.67 | 2.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.43 | 9.57 | 9.98 | 8.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.23 | 12.22 | 9.17 | 11.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.58 | 85.92 | 90.87 | 86.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.31 | 94.94 | 93.58 | 94.42 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 113.56 | 167.53 | 111.79 | 162.93 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 90.67 | 106.02 | 52.23 | 50.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 36.16 | 60.73 | 53.22 | 53.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 240.64 | 299.17 | 286.77 | 336.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 265.89 | 276.98 | 312.45 | 301.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.64 | 1.49 | 1.46 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.09 | 1.02 | 1.24 | 1.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.22 | 0.19 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.84 | 1.11 | 1.26 | 1.66 |