Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 674.186 605.283 680.558 838.592 986.084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125.555 107.876 12.573 72.898 397.152
1. Tiền 125.555 67.876 12.573 17.898 172.152
2. Các khoản tương đương tiền 0 40.000 0 55.000 225.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.300 1.300 116.300 31.300 51.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.300 1.300 116.300 31.300 51.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 429.613 307.841 321.157 469.599 384.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 280.482 241.470 285.609 424.313 334.470
2. Trả trước cho người bán 4.157 7.406 9.345 15.168 50.470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 154.841 72.805 33.934 32.164 11.513
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.736 14.861 15.993 22.359 14.401
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.604 -28.702 -23.725 -24.404 -26.460
IV. Tổng hàng tồn kho 115.434 181.589 228.211 260.647 152.231
1. Hàng tồn kho 124.165 188.606 234.817 268.755 161.663
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.731 -7.017 -6.607 -8.108 -9.432
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.285 6.678 2.318 4.148 1.008
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.825 3.538 2.243 2.650 1.008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.796 0 1.498 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 344 75 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 460 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 259.868 245.420 233.917 230.958 228.229
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87.986 74.227 63.139 54.061 50.792
1. Tài sản cố định hữu hình 87.986 74.227 63.139 54.061 50.792
- Nguyên giá 388.846 389.623 392.600 380.930 388.114
- Giá trị hao mòn lũy kế -300.860 -315.396 -329.461 -326.869 -337.322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.052 721 1.280 8.696 4.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.052 721 1.280 8.696 4.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159.253 159.253 159.253 159.253 159.253
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 159.253 159.253 159.253 159.253 159.253
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.577 11.219 10.245 8.948 14.135
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.577 11.219 10.245 8.948 14.135
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 934.054 850.703 914.475 1.069.550 1.214.313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 453.412 359.024 416.434 563.360 677.202
I. Nợ ngắn hạn 444.391 353.605 414.670 561.609 673.629
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 260.138 232.611 271.580 327.497 401.716
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 91.876 55.164 93.649 153.956 164.738
4. Người mua trả tiền trước 21.773 18.606 7.838 21.989 10.560
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.842 4.059 4.144 8.807 15.297
6. Phải trả người lao động 19.675 8.544 12.144 14.664 29.662
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30.194 18.865 8.070 13.759 37.850
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 77 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.187 875 350 350 350
11. Phải trả ngắn hạn khác 834 735 1.824 6.854 603
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.072 2.854 3.222 2.341 7.133
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.721 11.292 11.849 11.393 5.720
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.021 5.418 1.764 1.751 3.573
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.178 2.409 0 0 883
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.844 3.009 1.764 1.751 2.690
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 480.643 491.680 498.041 506.190 537.111
I. Vốn chủ sở hữu 480.643 491.680 498.041 506.190 537.111
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 310.000 310.000 310.000 310.000 310.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 62.549 71.035 86.160 93.397 123.983
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 839 839 839 839 839
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 107.254 109.806 101.042 101.953 102.288
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 4.430
- LNST chưa phân phối kỳ này 107.254 109.806 101.042 101.953 97.858
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 934.054 850.703 914.475 1.069.550 1.214.313