Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 923.847 984.276 1.191.704 1.213.081 1.202.705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 391.616 204.652 245.317 292.775 200.306
1. Tiền 141.616 84.652 130.317 152.775 200.306
2. Các khoản tương đương tiền 250.000 120.000 115.000 140.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.300 111.300 211.300 279.662 300.376
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.300 111.300 211.300 279.662 300.376
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 316.576 415.802 576.900 409.060 332.619
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 248.755 362.514 508.165 341.566 287.024
2. Trả trước cho người bán 48.159 27.178 47.776 67.513 51.792
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 31.513 31.513 28.362 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.275 20.349 21.194 28.540 22.890
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26.126 -25.752 -28.598 -28.560 -29.088
IV. Tổng hàng tồn kho 201.853 237.114 156.196 220.011 345.178
1. Hàng tồn kho 211.146 246.358 161.811 225.483 349.550
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9.294 -9.243 -5.615 -5.472 -4.371
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.502 15.407 1.991 11.573 24.226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.050 3.324 1.991 1.472 978
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.452 12.083 0 9.487 23.163
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 615 85
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 314.615 354.428 355.440 349.692 411.770
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49.913 52.266 172.258 170.486 165.518
1. Tài sản cố định hữu hình 49.913 52.266 172.258 170.486 165.518
- Nguyên giá 394.279 400.254 525.338 529.255 529.393
- Giá trị hao mòn lũy kế -344.366 -347.988 -353.080 -358.770 -363.876
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 93.087 130.310 6.975 2.704 30.080
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 93.087 130.310 6.975 2.704 30.080
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159.253 159.253 159.253 159.253 199.382
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 159.253 159.253 159.253 159.253 159.253
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 40.128
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.362 12.599 16.954 17.249 16.791
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.362 12.599 16.954 17.249 16.791
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.238.462 1.338.704 1.547.144 1.562.773 1.614.475
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 763.075 855.292 965.991 979.378 1.066.711
I. Nợ ngắn hạn 701.686 789.037 890.574 907.754 1.004.562
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 435.091 407.609 532.767 570.606 634.259
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 78.158 172.422 172.745 181.768 170.697
4. Người mua trả tiền trước 53.819 61.461 15.706 45.096 84.252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.505 8.615 8.111 1.564 5.780
6. Phải trả người lao động 21.341 23.881 29.058 21.228 23.597
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.539 34.192 121.246 80.331 66.734
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 398 824 0 820 398
11. Phải trả ngắn hạn khác 66.802 66.645 908 2.699 2.776
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.125 3.055 2.356 2.356 2.358
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.908 10.333 7.676 1.286 13.711
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61.388 66.255 75.417 71.624 62.149
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 58.187 63.466 72.840 67.500 57.964
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.202 2.789 2.577 4.124 4.185
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 475.387 483.411 581.153 583.395 547.764
I. Vốn chủ sở hữu 475.387 483.411 581.153 583.395 547.764
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 310.000 310.000 310.000 310.000 310.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 148.813 148.813 148.813 148.813 185.263
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 839 839 839 839 839
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15.735 23.759 121.501 123.743 51.662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 121.501 38.519
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.735 23.759 121.501 2.242 13.143
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.238.462 1.338.704 1.547.144 1.562.773 1.614.475