Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 838.592 723.156 760.169 898.944 986.084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72.898 101.147 103.472 234.454 397.152
1. Tiền 17.898 51.147 38.472 64.454 172.152
2. Các khoản tương đương tiền 55.000 50.000 65.000 170.000 225.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.300 1.300 1.300 1.300 51.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.300 1.300 1.300 1.300 51.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 469.599 318.689 435.397 396.018 384.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 424.313 279.828 352.432 307.031 334.470
2. Trả trước cho người bán 15.168 9.770 41.548 37.786 50.470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 32.164 32.164 42.164 52.164 11.513
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.359 20.508 22.835 22.423 14.401
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24.404 -23.582 -23.583 -23.386 -26.460
IV. Tổng hàng tồn kho 260.647 292.882 218.030 258.254 152.231
1. Hàng tồn kho 268.755 300.980 224.898 265.018 161.663
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.108 -8.098 -6.868 -6.764 -9.432
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.148 9.138 1.970 8.917 1.008
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.650 3.250 1.970 1.191 1.008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.498 5.889 0 7.727 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 230.958 231.574 231.355 231.167 228.229
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.061 55.506 53.741 51.783 50.792
1. Tài sản cố định hữu hình 54.061 55.506 53.741 51.783 50.792
- Nguyên giá 380.930 382.615 384.372 385.637 388.114
- Giá trị hao mòn lũy kế -326.869 -327.109 -330.631 -333.854 -337.322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.696 8.558 8.785 9.887 4.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.696 8.558 8.785 9.887 4.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159.253 159.253 159.253 159.253 159.253
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 159.253 159.253 159.253 159.253 159.253
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.948 8.257 9.576 10.244 14.135
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.948 8.257 9.576 10.244 14.135
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.069.550 954.730 991.524 1.130.111 1.214.313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 563.338 453.876 548.662 606.174 677.209
I. Nợ ngắn hạn 561.587 452.008 546.321 603.974 673.636
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 327.497 311.749 291.852 321.208 401.716
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 153.956 83.873 88.367 101.424 164.738
4. Người mua trả tiền trước 21.989 7.919 56.411 60.168 10.560
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.784 808 7.926 14.682 15.304
6. Phải trả người lao động 14.664 10.436 9.286 9.147 29.662
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.759 28.503 20.735 25.884 37.850
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 350 661 728 793 350
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.854 2.204 60.848 61.105 603
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.341 2.273 2.337 2.340 7.133
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.393 3.580 7.831 7.224 5.720
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.751 1.869 2.341 2.200 3.573
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 883
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.751 1.869 2.341 2.200 2.690
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 506.212 500.853 442.862 523.937 537.104
I. Vốn chủ sở hữu 506.212 500.853 442.862 523.937 537.104
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 310.000 310.000 310.000 310.000 310.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 93.397 93.397 123.983 123.983 123.983
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 839 839 839 839 839
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101.975 96.617 8.039 89.115 102.281
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 101.953 2.272 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 101.975 -5.336 5.767 89.115 102.281
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.069.550 954.730 991.524 1.130.111 1.214.313