|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
898,944
|
986,084
|
1,017,344
|
923,847
|
984,276
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
234,454
|
397,152
|
369,843
|
391,616
|
204,652
|
|
1. Tiền
|
64,454
|
172,152
|
59,843
|
141,616
|
84,652
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
170,000
|
225,000
|
310,000
|
250,000
|
120,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,300
|
51,300
|
51,300
|
1,300
|
111,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,300
|
51,300
|
51,300
|
1,300
|
111,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
396,018
|
384,393
|
384,256
|
316,576
|
415,802
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
307,031
|
334,470
|
287,552
|
248,755
|
362,514
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,786
|
50,470
|
74,956
|
48,159
|
27,178
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52,164
|
11,513
|
31,513
|
31,513
|
31,513
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22,423
|
14,401
|
16,314
|
14,275
|
20,349
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,386
|
-26,460
|
-26,079
|
-26,126
|
-25,752
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
258,254
|
152,231
|
208,559
|
201,853
|
237,114
|
|
1. Hàng tồn kho
|
265,018
|
161,663
|
217,944
|
211,146
|
246,358
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,764
|
-9,432
|
-9,385
|
-9,294
|
-9,243
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,917
|
1,008
|
3,386
|
12,502
|
15,407
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,191
|
1,008
|
2,400
|
3,050
|
3,324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,727
|
0
|
986
|
9,452
|
12,083
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
231,167
|
228,229
|
225,858
|
314,615
|
354,428
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51,783
|
50,792
|
50,105
|
49,913
|
52,266
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,783
|
50,792
|
50,105
|
49,913
|
52,266
|
|
- Nguyên giá
|
385,637
|
388,114
|
390,969
|
394,279
|
400,254
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-333,854
|
-337,322
|
-340,864
|
-344,366
|
-347,988
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,887
|
4,049
|
3,894
|
93,087
|
130,310
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,887
|
4,049
|
3,894
|
93,087
|
130,310
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
159,253
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,244
|
14,135
|
12,606
|
12,362
|
12,599
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,244
|
14,135
|
12,606
|
12,362
|
12,599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,130,111
|
1,214,313
|
1,243,202
|
1,238,462
|
1,338,704
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
606,174
|
677,209
|
702,853
|
763,075
|
855,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
603,974
|
673,636
|
687,040
|
701,686
|
789,037
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
321,208
|
401,716
|
444,759
|
435,091
|
407,609
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
101,424
|
164,738
|
102,880
|
78,158
|
172,422
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,168
|
10,560
|
17,813
|
53,819
|
61,461
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,682
|
15,304
|
2,534
|
6,505
|
8,615
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,147
|
29,662
|
21,497
|
21,341
|
23,881
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25,884
|
37,850
|
40,535
|
21,539
|
34,192
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
793
|
350
|
45,804
|
398
|
824
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
61,105
|
603
|
2,062
|
66,802
|
66,645
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,340
|
7,133
|
7,223
|
7,125
|
3,055
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,224
|
5,720
|
1,933
|
10,908
|
10,333
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,200
|
3,573
|
15,813
|
61,388
|
66,255
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
883
|
13,400
|
58,187
|
63,466
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,200
|
2,690
|
2,412
|
3,202
|
2,789
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
523,937
|
537,104
|
540,349
|
475,387
|
483,411
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
523,937
|
537,104
|
540,349
|
475,387
|
483,411
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
310,000
|
310,000
|
310,000
|
310,000
|
310,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
123,983
|
123,983
|
123,983
|
148,813
|
148,813
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
839
|
839
|
839
|
839
|
839
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
89,115
|
102,281
|
105,527
|
15,735
|
23,759
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
102,288
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
89,115
|
102,281
|
3,239
|
15,735
|
23,759
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,130,111
|
1,214,313
|
1,243,202
|
1,238,462
|
1,338,704
|