|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.017.344
|
923.847
|
984.276
|
1.191.704
|
1.213.081
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
369.843
|
391.616
|
204.652
|
245.317
|
292.775
|
|
1. Tiền
|
59.843
|
141.616
|
84.652
|
130.317
|
152.775
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
310.000
|
250.000
|
120.000
|
115.000
|
140.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51.300
|
1.300
|
111.300
|
211.300
|
279.662
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
51.300
|
1.300
|
111.300
|
211.300
|
279.662
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
384.256
|
316.576
|
415.802
|
576.900
|
409.060
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
287.552
|
248.755
|
362.514
|
508.165
|
341.566
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74.956
|
48.159
|
27.178
|
47.776
|
67.513
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
31.513
|
31.513
|
31.513
|
28.362
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.314
|
14.275
|
20.349
|
21.194
|
28.540
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26.079
|
-26.126
|
-25.752
|
-28.598
|
-28.560
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
208.559
|
201.853
|
237.114
|
156.196
|
220.011
|
|
1. Hàng tồn kho
|
217.944
|
211.146
|
246.358
|
161.811
|
225.483
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.385
|
-9.294
|
-9.243
|
-5.615
|
-5.472
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.386
|
12.502
|
15.407
|
1.991
|
11.573
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.400
|
3.050
|
3.324
|
1.991
|
1.472
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
986
|
9.452
|
12.083
|
0
|
9.487
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
615
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
225.858
|
314.615
|
354.428
|
355.440
|
349.692
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
50.105
|
49.913
|
52.266
|
172.258
|
170.486
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50.105
|
49.913
|
52.266
|
172.258
|
170.486
|
|
- Nguyên giá
|
390.969
|
394.279
|
400.254
|
525.338
|
529.255
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340.864
|
-344.366
|
-347.988
|
-353.080
|
-358.770
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.894
|
93.087
|
130.310
|
6.975
|
2.704
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.894
|
93.087
|
130.310
|
6.975
|
2.704
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
159.253
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.606
|
12.362
|
12.599
|
16.954
|
17.249
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.606
|
12.362
|
12.599
|
16.954
|
17.249
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.243.202
|
1.238.462
|
1.338.704
|
1.547.144
|
1.562.773
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
702.853
|
763.075
|
855.292
|
965.991
|
979.378
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
687.040
|
701.686
|
789.037
|
890.574
|
907.754
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
444.759
|
435.091
|
407.609
|
532.767
|
570.606
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
102.880
|
78.158
|
172.422
|
172.745
|
181.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.813
|
53.819
|
61.461
|
15.706
|
45.096
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.534
|
6.505
|
8.615
|
8.111
|
1.564
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21.497
|
21.341
|
23.881
|
29.058
|
21.228
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40.535
|
21.539
|
34.192
|
121.246
|
80.331
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
45.804
|
398
|
824
|
0
|
820
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.062
|
66.802
|
66.645
|
908
|
2.699
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.223
|
7.125
|
3.055
|
2.356
|
2.356
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.933
|
10.908
|
10.333
|
7.676
|
1.286
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15.813
|
61.388
|
66.255
|
75.417
|
71.624
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.400
|
58.187
|
63.466
|
72.840
|
67.500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.412
|
3.202
|
2.789
|
2.577
|
4.124
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
540.349
|
475.387
|
483.411
|
581.153
|
583.395
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
540.349
|
475.387
|
483.411
|
581.153
|
583.395
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
310.000
|
310.000
|
310.000
|
310.000
|
310.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
123.983
|
148.813
|
148.813
|
148.813
|
148.813
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
839
|
839
|
839
|
839
|
839
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
105.527
|
15.735
|
23.759
|
121.501
|
123.743
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
102.288
|
0
|
0
|
0
|
121.501
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.239
|
15.735
|
23.759
|
121.501
|
2.242
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.243.202
|
1.238.462
|
1.338.704
|
1.547.144
|
1.562.773
|