|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.107
|
15.462
|
10.108
|
99.010
|
2.882
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.075
|
2.765
|
6.617
|
-84.136
|
8.092
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.542
|
3.503
|
3.622
|
5.092
|
5.690
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-519
|
54
|
3.149
|
-84
|
-180
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-914
|
914
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.526
|
-4.830
|
-5.234
|
-95.309
|
-6.202
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.579
|
4.951
|
4.166
|
6.165
|
8.784
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.183
|
18.227
|
16.725
|
14.874
|
10.974
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
128.357
|
-17.343
|
-63.578
|
-89.053
|
159.102
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-56.281
|
6.797
|
-35.211
|
84.547
|
-63.672
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-127.585
|
20.824
|
79.489
|
-21.999
|
-18.945
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
137
|
-406
|
-512
|
-3.022
|
224
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.568
|
-4.859
|
-4.167
|
-5.715
|
-8.686
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.790
|
0
|
-695
|
-4.039
|
-2.452
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.788
|
-753
|
-2.704
|
-2.657
|
-6.390
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-61.335
|
22.486
|
-10.653
|
-27.065
|
70.155
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.700
|
-92.504
|
-43.197
|
-1.749
|
353
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.000
|
0
|
-110.000
|
-100.000
|
-195.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
50.000
|
0
|
3.151
|
130.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.164
|
6.672
|
3
|
96.895
|
4.112
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21.535
|
-35.832
|
-153.194
|
-1.703
|
-60.535
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
260.789
|
235.124
|
222.550
|
333.611
|
264.006
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-205.228
|
-200.006
|
-244.753
|
-199.078
|
-226.167
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
-65.100
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
55.561
|
35.118
|
-22.203
|
69.433
|
37.838
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27.309
|
21.773
|
-186.050
|
40.665
|
47.458
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
397.152
|
369.843
|
391.616
|
204.652
|
245.317
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-914
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
369.843
|
391.616
|
204.652
|
245.317
|
292.775
|