単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,462 10,108 99,010 2,882 13,703
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,765 6,617 -84,136 8,092 8,123
- Khấu hao TSCĐ 3,503 3,622 5,092 5,690 5,242
- Các khoản dự phòng 54 3,149 -84 -180 -574
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -914 914 0 -1,182
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,830 -5,234 -95,309 -6,202 -6,003
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,951 4,166 6,165 8,784 10,640
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,227 16,725 14,874 10,974 21,826
- Tăng, giảm các khoản phải thu -17,343 -63,578 -89,053 159,102 -108,483
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,797 -35,211 84,547 -63,672 -124,067
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 20,824 79,489 -21,999 -18,945 -53,392
- Tăng giảm chi phí trả trước -406 -512 -3,022 224 952
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,859 -4,167 -5,715 -8,686 -9,501
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -695 -4,039 -2,452 -512
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -753 -2,704 -2,657 -6,390 -3,239
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,486 -10,653 -27,065 70,155 -276,415
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -92,504 -43,197 -1,749 353 -27,513
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 41
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -110,000 -100,000 -195,000 -115,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50,000 0 3,151 130,000 240,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,672 3 96,895 4,112 5,308
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35,832 -153,194 -1,703 -60,535 102,835
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 235,124 222,550 333,611 264,006 427,603
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -200,006 -244,753 -199,078 -226,167 -316,674
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -65,100 0 -31,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 35,118 -22,203 69,433 37,838 79,929
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,773 -186,050 40,665 47,458 -93,651
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 369,843 391,616 204,652 245,317 292,775
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -914 0 1,182
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 391,616 204,652 245,317 292,775 200,306