DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,79 | 7,56 | 18,44 | 15,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -25,92 | -46,91 | -56,60 | -41,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,06 | 0,17 | 0,28 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,81 | -2,57 | -1,88 | -1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,19 | 14,56 | 36,17 | 48,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,31 | -46,45 | 148,47 | 34,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -19,24 | -39,51 | -7,08 | -5,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -7,43 | -13,01 | -43,32 | -32,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 344,86 | 360,49 | 130,64 | 128,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,17 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,79 | 127,00 | 82,29 | 6,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.796,02 | 3.782,86 | 1.399,35 | 530,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 233,39 | 559,34 | 224,00 | 51,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.849,03 | 3.810,82 | 1.366,62 | 578,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -99,42 | -105,42 | -122,63 | -209,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,58 | 0,59 | 0,52 | 0,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,03 | 0,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,34 | 0,35 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -3,81 | -3,57 | -2,88 | -2,32 |