DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.16 | 1.59 | 2.65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.45 | 0.69 | 1.20 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.20 | 1.93 | 1.97 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.18 | 1.20 | 1.12 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,081.87 | 980.96 | 959.05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0.26 | -9.33 | -2.23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.89 | 5.11 | 4.48 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.92 | 80.00 | 78.93 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.98 | 2.50 | 2.35 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 7.80 | 4.53 | 7.03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.14 | 0.26 | 0.30 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 17.88 | 21.60 | 19.74 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 137.18 | 146.42 | 154.94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.83 | 2.71 | 3.95 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.60 | 2.14 | 2.53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.54 | 0.57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.20 | 0.12 |