DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,84 | 1,45 | 3,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,40 | 0,65 | 1,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,79 | 1,88 | 1,98 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,19 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 864,98 | 926,18 | 956,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,43 | 7,08 | 3,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,31 | 5,44 | 4,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,35 | 80,11 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,04 | 3,24 | 3,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,51 | 5,69 | 5,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,74 | 0,24 | 0,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 21,68 | 21,55 | 19,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 129,33 | 138,44 | 154,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,70 | 2,72 | 3,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,05 | 2,05 | 2,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,56 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,13 |