DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,51 | 0,29 | 7,85 | 6,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,51 | 0,03 | 0,79 | 0,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,97 | 9,15 | 8,86 | 8,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,21 | 1,12 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.659,68 | 4.815,63 | 4.342,34 | 4.106,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,26 | 81,06 | -9,83 | -5,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,66 | 2,75 | 4,32 | 4,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,88 | 0,03 | 0,99 | 0,82 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 97,05 | 99,85 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,51 | 95,67 | 80,21 | 79,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,65 | 1,60 | 1,45 | 2,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,85 | 7,58 | 4,45 | 6,59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,43 | 2,61 | 0,19 | 0,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 31,29 | 17,74 | 16,80 | 18,26 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 179,29 | 156,83 | 148,88 | 155,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,68 | 3,03 | 3,92 | 4,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,47 | 1,64 | 2,88 | 2,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,56 | 0,59 | 0,58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,21 | 0,12 | 0,12 |