DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,10 | 1,08 | 1,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,71 | 9,46 | 9,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,08 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,42 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 149,43 | 100,10 | 125,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 106,14 | -33,01 | 24,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,49 | 19,18 | 13,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,40 | 16,15 | 12,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,11 | 59,89 | 80,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,36 | 97,74 | 98,21 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 218,38 | 303,81 | 255,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 116,88 | 155,81 | 96,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,02 | 39,21 | 12,44 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 349,39 | 527,16 | 436,60 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 289,62 | 298,23 | 340,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,03 | 2,06 | 2,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,54 | 1,48 | 1,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,53 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,49 | 0,45 |