DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,62 | 7,06 | 7,08 | 7,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,52 | 6,35 | 8,15 | 14,93 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,65 | 0,55 | 0,37 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,71 | 1,59 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 365,25 | 420,86 | 354,30 | 447,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -36,61 | 15,22 | -15,81 | 26,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,72 | 11,51 | 14,20 | 16,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,23 | 10,36 | 12,82 | 19,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,53 | 63,42 | 65,77 | 79,29 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,20 | 96,66 | 96,64 | 98,71 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 103,57 | 150,44 | 98,28 | 286,28 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 102,63 | 48,49 | 50,81 | 108,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,43 | 9,83 | 5,57 | 13,99 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,20 | 241,03 | 280,59 | 488,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 103,95 | 107,17 | 102,41 | 340,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,63 | 1,60 | 2,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 1,19 | 1,23 | 1,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,57 | 0,58 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,83 | 0,72 | 0,60 | 0,45 |