DUPONT
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.60 |
Management Effectiveness
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 761.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -75.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 318.71 |
| Thời gian tồn kho | Date | 6,226.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 156.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 4,752.79 |
Financial Strength
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 6,024.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.60 |